Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mâm xôi" (1)
mâm xôi

Tiếng Anh
Danh từblackberry
Từ liên quan "mâm xôi" (2)
mâm xôi đỏ

Tiếng Anh
Danh từraspberry
Mứt mâm xôi đỏ rất ngon.
Raspberry jam is very delicious.
mâm xôi lingon

Tiếng Anh
Danh từlingonberry
Cụm từ "mâm xôi" (1)
Mứt mâm xôi đỏ rất ngon.
Raspberry jam is very delicious.
